Tìm hiểu thêm về từ này
Нарис
Một thể loại văn xuôi kết hợp giữa tính hư cấu và sự kiện thực tế. Nó tập trung vào việc mô tả các nhân vật có thật hoặc các vấn đề xã hội cụ thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Вона опублікувала критичний нарис про творчість шістдесятників.
Cô ấy đã xuất bản một bài tiểu luận phê bình về tác phẩm của thế hệ những năm sáu mươi.
Цей літературний нарис присвячений біографії Миколи Хвильового.
Bài tiểu luận văn học này dành riêng cho tiểu sử của Mykola Khvylovy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.