👉
Đại từ sở hữu
A0 · Người mới bắt đầu
18 thẻ
Học các tính từ và đại từ sở hữu trong tiếng Anh như my, your, mine và theirs, cùng các cụm từ sở hữu thông dụng để thể hiện quyền sở hữu.
🙋♂️
My Của tôi
🫵 Your Của bạn
👨 His Của anh ấy
👩 Her Của cô ấy
🐶 Its Của nó
🏠 Our Của chúng tôi
👥 Their Của họ
☝️ Mine Của tôi
🎁 Yours Của bạn
👜 Hers Của cô ấy
🤝 Ours Của chúng tôi
🏘️ Theirs Của họ
❓ Whose Của ai
📛 My name Tên của tôi
🏡 Your house Nhà của bạn
🚗 His car Xe của anh ấy
👨👩👧👦 Our family Gia đình chúng tôi
👭 Their friends Bạn bè của họ
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.