Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Mine

Đây là đại từ sở hữu dùng để thay thế cho cả 'tính từ sở hữu + danh từ'. Nó đứng độc lập trong câu và vẫn giữ nguyên ý nghĩa sở hữu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

That sandwich on the table is mine.

Cái bánh sandwich trên bàn là của tôi.

Your shoes are red but mine are blue.

Giày của bạn màu đỏ nhưng của tôi màu xanh.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí