Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Its

Đây là tính từ sở hữu dành cho sự vật hoặc động vật. Nó giúp mô tả các bộ phận hoặc đặc điểm thuộc về chủ thể đó.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The dog wagged its tail happily.

Con chó vẫy đuôi của nó một cách vui vẻ.

The tree lost all its leaves.

Cái cây đã rụng hết lá của nó.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí