Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Our family

Cụm từ này chỉ một nhóm người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân bao gồm cả người nói. Nó nhấn mạnh sự thuộc về một đơn vị gia đình chung.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Our family goes camping every summer.

Gia đình chúng tôi đi cắm trại vào mỗi mùa hè.

I love spending time with our family.

Tôi thích dành thời gian với gia đình chúng tôi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí