Tìm hiểu thêm về từ này
Their friends
Cụm từ này xác định những người bạn thuộc về vòng tròn xã hội của một nhóm người (ngôi thứ ba số nhiều). Nó cho thấy mối quan hệ thân thiết giữa các đối tượng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Their friends are very kind people.
Bạn bè của họ là những người rất tử tế.
They invited all their friends to the party.
Họ đã mời tất cả bạn bè của mình đến bữa tiệc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.