Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

His

Từ này vừa có thể đóng vai trò là tính từ sở hữu đứng trước danh từ, vừa có thể là đại từ sở hữu. Nó giúp xác định chủ sở hữu là phái nam.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

His brother lives in New York.

Anh trai của anh ấy sống ở New York.

That blue bicycle is his.

Chiếc xe đạp màu xanh đó là của anh ấy.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí