Tìm hiểu thêm về từ này
His
Từ này vừa có thể đóng vai trò là tính từ sở hữu đứng trước danh từ, vừa có thể là đại từ sở hữu. Nó giúp xác định chủ sở hữu là phái nam.
Ví dụ trong ngữ cảnh
His brother lives in New York.
Anh trai của anh ấy sống ở New York.
That blue bicycle is his.
Chiếc xe đạp màu xanh đó là của anh ấy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.