Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Over there

Cụm từ này xác định vị trí cụ thể của một đối tượng không ở gần người nói. Nó thường đi kèm với hành động chỉ tay về hướng đó.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The car is parked over there.

Chiếc xe được đỗ ở đằng kia.

Look at that bird over there.

Hãy nhìn con chim ở đằng kia kìa.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí