Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Another

Từ này chỉ một đối tượng bổ sung vào cái đã có, hoặc một đối tượng thay thế hoàn toàn. Nó thường đi kèm với danh từ đếm được số ít.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Would you like another coffee?

Bạn có muốn dùng thêm một tách cà phê khác nữa không?

Let us find another way out.

Hãy để chúng tôi tìm một lối ra khác nữa.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí