Tìm hiểu thêm về từ này
Right here
Cụm từ này xác định một vị trí đích xác nơi người nói đang đứng hoặc đang chỉ vào. Nó mang tính khẳng định cao về địa điểm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
I am standing right here.
Tôi đang đứng ngay tại đây.
Sign your name right here.
Hãy ký tên của bạn ngay tại đây.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.