Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Other

Từ này dùng để xác định một người hoặc vật khác với cái đã được nhắc đến. Nó giúp phân loại hoặc thay đổi sự chú ý sang một đối tượng mới.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Try the other door please.

Làm ơn hãy thử cái cửa khác.

Where are the other students?

Những học sinh khác đang ở đâu?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí