Tìm hiểu thêm về từ này
Right there
Cụm từ này nhấn mạnh vào một điểm chính xác ở khoảng cách gần hoặc trung bình. Nó thường dùng để đưa ra chỉ dẫn vị trí cố định.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Leave the box right there.
Hãy để cái hộp ngay đó đi.
It happened right there.
Nó đã xảy ra ngay tại đó.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.