Tìm hiểu thêm về từ này
Ear
Tai chịu trách nhiệm cho thính giác và giúp cơ thể duy trì cảm giác cân bằng. Phần bên ngoài có thể nhìn thấy của tai được gọi là 'vành tai'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The dog has a big ear.
Con chó có một cái tai to.
I listen with my ear.
Tôi nghe bằng tai của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.