Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Leg

Chân là chi được sử dụng để đứng và đi lại. Nó bao gồm đùi, đầu gối, ống chân và bắp chân.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

My right leg is tired.

Chân phải của tôi bị mệt.

Kick the ball with your leg.

Hãy đá quả bóng bằng chân của bạn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí