Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Arm

Cánh tay là chi nằm giữa vai và bàn tay. Nó được chia thành cánh tay trên và cẳng tay.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The boy has a strong arm.

Cậu bé có một cánh tay khỏe mạnh.

She broke her left arm.

Cô ấy bị gãy cánh tay trái.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí