Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Elbow

Khuỷu tay là khớp ở giữa cánh tay. Việc va chạm vào 'xương vui nhộn' gần khuỷu tay gây ra cảm giác tê bì do bạn đang tác động vào một dây thần kinh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

My elbow hit the table.

Khuỷu tay tôi va vào bàn.

Bend your elbow now.

Hãy gập khuỷu tay lại ngay bây giờ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí