Tìm hiểu thêm về từ này
Chest
Ngực là phần trước của cơ thể nằm giữa cổ và bụng. Nó chứa tim và phổi, được bảo vệ bởi lồng ngực.
Ví dụ trong ngữ cảnh
He has a pain in his chest.
Anh ấy bị đau ở ngực.
The baby sleeps on my chest.
Em bé ngủ trên ngực tôi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.