Tìm hiểu thêm về từ này
Flight
Hành động hoặc quá trình bay qua không khí, hoặc một hành trình cụ thể được thực hiện bằng máy bay.
Ví dụ trong ngữ cảnh
My flight leaves at six tomorrow.
Chuyến bay của tôi khởi hành lúc sáu giờ ngày mai.
The flight was delayed by snow.
Chuyến bay bị hoãn do tuyết.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.