Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ticket

Một tờ giấy hoặc tài liệu điện tử cho bạn quyền di chuyển trên một phương tiện.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

I bought a train ticket online.

Tôi đã mua vé tàu trực tuyến.

Show your ticket to the conductor.

Hãy đưa vé cho người soát vé.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí