Tìm hiểu thêm về từ này
Helicopter
Một loại máy bay tạo lực nâng và lực đẩy từ một hoặc nhiều bộ cánh quạt quay ngang phía trên.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The helicopter landed on the roof.
Trực thăng đã hạ cánh xuống mái nhà.
We flew over the city by helicopter.
Chúng tôi bay qua thành phố bằng trực thăng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.