Tìm hiểu thêm về từ này
Vehicle
Một thứ được sử dụng để vận chuyển người hoặc hàng hóa, đặc biệt là trên mặt đất. Đây là tên gọi chung cho nhóm này.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Electric vehicles are the future today.
Phương tiện điện là tương lai ngày nay.
This vehicle is for commercial use.
Phương tiện này dùng cho mục đích thương mại.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.