Tìm hiểu thêm về từ này
Rocket
Một vật thể hình trụ có thể được đẩy đi với độ cao hoặc khoảng cách lớn, được sử dụng cho du lịch vũ trụ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The rocket launched into space today.
Tên lửa đã phóng vào không gian hôm nay.
Building a rocket is very complex.
Chế tạo một tên lửa rất phức tạp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.