Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A ticket

Một vé là một tờ giấy hoặc tài liệu điện tử cho phép bạn di chuyển. Bạn thường mua vé cho xe buýt, tàu hỏa hoặc máy bay.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

I bought a return ticket to London.

Please show your ticket to the conductor.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí