Tìm hiểu thêm về từ này
Customs
Hải quan là nơi tại cảng hoặc sân bay mà các nhân viên kiểm tra hàng hóa nhập cảnh. Họ đảm bảo rằng bạn không mang theo các mặt hàng trái phép.
Ví dụ trong ngữ cảnh
It took an hour to get through customs.
The customs officer searched his suitcase.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.