Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A layover

Một chặng dừng là một khoảng thời gian ngắn nghỉ ngơi tại một địa điểm giữa các phần của hành trình. Nó còn được gọi là điểm kết nối.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

I have a four-hour layover in Dubai.

The layover was long and tiring.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí