Tìm hiểu thêm về từ này
Schedule
Lịch trình là một kế hoạch cung cấp thời gian dự kiến cho các sự kiện khác nhau. Nó cho bạn biết khi nào xe buýt hoặc máy bay khởi hành.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Check the bus schedule before you leave.
The flight is running behind schedule.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.