Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A visa

Visa là một dấu chính thức trong hộ chiếu của bạn. Nó cho phép bạn được một quốc gia nước ngoài chấp thuận để nhập cảnh và lưu trú tại đó.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

She applied for a tourist visa yesterday.

You need a visa to visit Australia.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí