Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Appetizer

Một lượng nhỏ đồ ăn hoặc đồ uống được phục vụ trước bữa ăn chính để gây cảm giác thèm ăn. Đây là một phần phổ biến trong văn hóa ẩm thực phương Tây.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The shrimp cocktail was a perfect appetizer.

Món cocktail tôm là một món khai vị hoàn hảo.

What appetizers do you recommend tonight?

Bạn gợi ý món khai vị nào cho tối nay?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí