Tìm hiểu thêm về từ này
To marinate
Đây là quá trình ngâm thực phẩm trong một hỗn hợp chất lỏng có gia vị trước khi nấu. Việc này giúp làm mềm thực phẩm và tăng cường hương vị.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Marinate the beef in soy sauce.
Ướp thịt bò với nước tương.
How long should I marinate it?
Tôi nên ướp nó trong bao lâu?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.