Tìm hiểu thêm về từ này
Utensil
Từ này chỉ các công cụ cầm tay được sử dụng trong việc chuẩn bị hoặc phục vụ thức ăn. Nó bao gồm cả dụng cụ nấu nướng và bộ đồ ăn như dao, thìa, nĩa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Kitchen utensils are in that drawer.
Dụng cụ nhà bếp nằm trong ngăn kéo đó.
Please set out the eating utensils.
Làm ơn hãy bày sẵn các dụng cụ ăn uống ra.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.