Tìm hiểu thêm về từ này
Ingredient
Đây là các thành phần thực phẩm khác nhau được kết hợp để tạo ra một món ăn cụ thể. Nguyên liệu có thể bao gồm thực phẩm tươi sống, gia vị hoặc chất phụ gia.
Ví dụ trong ngữ cảnh
This recipe has secret ingredients.
Công thức này có những nguyên liệu bí mật.
All ingredients are organic.
Tất cả nguyên liệu đều là hữu cơ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.