Tìm hiểu thêm về từ này
To sauté
Đây là phương pháp nấu thức ăn nhanh chóng trong một ít mỡ hoặc dầu trên nhiệt độ cao. Mục đích là để làm chín bề mặt và giữ màu sắc tự nhiên của thực phẩm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Sauté the garlic and peppers.
Áp chảo tỏi và ớt chuông.
She quickly sautéed the mushrooms.
Cô ấy đã nhanh chóng áp chảo những lát nấm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.