Tìm hiểu thêm về từ này
Lexicon
Từ này dùng để chỉ tập hợp tất cả các từ trong một ngôn ngữ cụ thể hoặc kho từ vựng cá nhân của một người. Nó phản ánh khả năng ngôn ngữ và sự hiểu biết sâu rộng về một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Her lexicon is incredibly rich.
Vốn từ vựng của cô ấy vô cùng phong phú.
The technical lexicon of medicine.
Vốn từ vựng chuyên môn của ngành y.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.