Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Prescriptive

Tính từ này mô tả thái độ hoặc quy tắc đặt ra các tiêu chuẩn cho việc sử dụng ngôn ngữ 'đúng' hoặc 'sai'. Nó tập trung vào việc áp đặt các quy tắc thay vì chỉ mô tả cách ngôn ngữ thực sự được dùng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Prescriptive grammar rules are strict.

Các quy tắc ngữ pháp quy phạm rất khắt khe.

She has a prescriptive view of language.

Cô ấy có một quan điểm quy phạm về ngôn ngữ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí