Tìm hiểu thêm về từ này
Synchronic
Đây là phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ tại một thời điểm cụ thể, thường là thời điểm hiện tại, mà không tính đến các yếu tố lịch sử. Nó xem xét hệ thống ngôn ngữ như một cấu trúc hoàn chỉnh đang hoạt động.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Synchronic analysis of modern English.
Phân tích đồng đại về tiếng Anh hiện đại.
Current grammar rules are synchronic.
Các quy tắc ngữ pháp hiện hành mang tính đồng đại.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.