Tìm hiểu thêm về từ này
Idiolect
Thuật ngữ này chỉ thói quen ngôn ngữ và cách sử dụng từ ngữ độc nhất của một cá nhân cụ thể. Nó bao gồm các lựa chọn từ vựng, cách phát âm và cấu trúc câu đặc thù của riêng họ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
His idiolect includes many unique phrases.
Ngữ năng cá nhân của anh ấy bao gồm nhiều cụm từ độc đáo.
Each person has a distinct idiolect.
Mỗi người đều có một ngữ năng cá nhân riêng biệt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.