Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Register

Ngữ vực là cách điều chỉnh ngôn ngữ (trang trọng hay thân mật) tùy thuộc vào ngữ cảnh, đối tượng và mục đích giao tiếp. Nó phản ánh mức độ lịch sự và tính chất của cuộc hội thoại.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

He switched to a formal register.

Anh ấy đã chuyển sang một ngữ vực trang trọng.

The register of legal documents is specific.

Ngữ vực của các văn bản pháp luật rất đặc thù.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí