🎉
Ngày lễ & Truyền thống
A2 · Trình độ trung cấp
20 thẻ
Nắm vững từ vựng tiếng Pháp cho các ngày lễ lớn và truyền thống văn hóa — Giáng sinh (Noël), Phục sinh (Pâques), Ngày Bastille, Mardi Gras, phong tục, diễu hành và lễ hội.
🥳
La fête lễ kỷ niệm
🎄 Le Noël Giáng sinh
🍽️ Le réveillon bữa tối
🐰 Pâques Lễ Phục Sinh
🎆 Le feu d'artifice pháo hoa
🌼 La Toussaint Ngày Lễ Các Thánh
🇫🇷 La fête nationale Ngày Bastille
🎁 Le cadeau quà tặng
🎭 Le carnaval lễ hội
🥁 Le défilé diễu hành
🕯️ La tradition truyền thống
🤝 La coutume tùy chỉnh
🎭 Le Mardi Gras Thứ ba béo
🎨 Décorer trang trí
👨👩👧👦 Se réunir thu thập
🏛️ La cérémonie lễ hội
🎀 La décoration trang trí
🎃 Le Halloween Halloween
🕛 Le Nouvel An năm mới
🎉 Fêter kỷ niệm
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.