Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le carnaval

Một danh từ giống đực. Số nhiều là 'carnavals' (không có X). Nó đề cập đến các dịp lễ hội trước Mùa Chay với mặt nạ và diễu hành.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le carnaval de Nice attire beaucoup de touristes.

Lễ hội Carnival Nice thu hút nhiều du khách.

Nous portons des masques pendant le carnaval.

Chúng tôi đeo mặt nạ trong lễ hội Carnival.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí