Tìm hiểu thêm về từ này
Le carnaval
Một danh từ giống đực. Số nhiều là 'carnavals' (không có X). Nó đề cập đến các dịp lễ hội trước Mùa Chay với mặt nạ và diễu hành.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le carnaval de Nice attire beaucoup de touristes.
Lễ hội Carnival Nice thu hút nhiều du khách.
Nous portons des masques pendant le carnaval.
Chúng tôi đeo mặt nạ trong lễ hội Carnival.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.