Tìm hiểu thêm về từ này
La fête
Danh từ giống cái này có thể mang nghĩa một ngày lễ chính thức hoặc một bữa tiệc thân mật. Nó thường được sử dụng với động từ 'faire' để mô tả việc đi dự tiệc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Nous préparons une grande fête ce soir.
Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc lớn vào tối nay.
Quelle est ta fête préférée de l'année ?
Kỳ nghỉ yêu thích của bạn trong năm là gì?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.