Tìm hiểu thêm về từ này
Le défilé
Một danh từ giống đực được sử dụng cho các cuộc diễu hành quân sự, thời trang hoặc lễ hội trên đường phố. Nó bắt nguồn từ động từ 'défiler'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le défilé commence sur la grande avenue.
Cuộc diễu hành bắt đầu trên đại lộ chính.
Nous regardons le défilé à la télévision.
Chúng tôi đang xem cuộc diễu hành trên TV.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.