Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La coutume

Một danh từ giống cái chỉ một cách thức hành xử hoặc thực hiện điều gì đó đã được thiết lập trong một xã hội cụ thể.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La coutume locale est très intéressante.

Tập quán địa phương rất thú vị.

Il est de coutume d'apporter du vin.

Thật là thông lệ khi mang theo rượu vang.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí