Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La cérémonie

Một danh từ giống cái được sử dụng cho đám cưới, đám tang hoặc các sự kiện chính thức của nhà nước.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La cérémonie de mariage était très émouvante.

Lễ cưới rất cảm động.

Le maire préside la cérémonie officielle.

Thị trưởng chủ trì buổi lễ chính thức.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí