Tìm hiểu thêm về từ này
La cérémonie
Một danh từ giống cái được sử dụng cho đám cưới, đám tang hoặc các sự kiện chính thức của nhà nước.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La cérémonie de mariage était très émouvante.
Lễ cưới rất cảm động.
Le maire préside la cérémonie officielle.
Thị trưởng chủ trì buổi lễ chính thức.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.