Cảm thấy buồn Yêu từ cái nhìn đầu tiên Hẹn ai đó rồi không đến. Cảm thấy tuyệt vời Đi vào bẫy Yếu ớt Có rất nhiều việc phải làm. Làm phiền ai đó Từ bỏ việc đoán mò Ngủ nướng Có khiếu Đắt như cắt tay đứt chân Bị fed up Có cảm giác như có con ếch trong cổ họng Đưa ra ý kiến của mình Mơ mộng Nổi da gà Đi vòng vo Nói thẳng thắn, không vòng vo Sai hoàn toàn
Tìm hiểu thêm về từ này
Coup de foudre
Theo nghĩa đen là 'tia sét', cụm từ này mô tả khoảnh khắc tức thì khi một người rơi vào tình yêu. Đây là một trong những thành ngữ lãng mạn và được sử dụng phổ biến nhất trong tiếng Pháp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Entre eux, ce fut un vrai coup de foudre.
Giữa họ, đó là tình yêu đích thực ngay từ cái nhìn đầu tiên.
J'ai eu un coup de foudre pour cette ville.
Tôi đã yêu thành phố này từ cái nhìn đầu tiên.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.