Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Coup de foudre

Theo nghĩa đen là 'tia sét', cụm từ này mô tả khoảnh khắc tức thì khi một người rơi vào tình yêu. Đây là một trong những thành ngữ lãng mạn và được sử dụng phổ biến nhất trong tiếng Pháp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Entre eux, ce fut un vrai coup de foudre.

Giữa họ, đó là tình yêu đích thực ngay từ cái nhìn đầu tiên.

J'ai eu un coup de foudre pour cette ville.

Tôi đã yêu thành phố này từ cái nhìn đầu tiên.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí