Cảm thấy buồn Yêu từ cái nhìn đầu tiên Hẹn ai đó rồi không đến. Cảm thấy tuyệt vời Đi vào bẫy Yếu ớt Có rất nhiều việc phải làm. Làm phiền ai đó Từ bỏ việc đoán mò Ngủ nướng Có khiếu Đắt như cắt tay đứt chân Bị fed up Có cảm giác như có con ếch trong cổ họng Đưa ra ý kiến của mình Mơ mộng Nổi da gà Đi vòng vo Nói thẳng thắn, không vòng vo Sai hoàn toàn
Tìm hiểu thêm về từ này
Coûter les yeux de la tête
Nghĩa đen là 'đắt đến mức phải trả bằng đôi mắt của đầu', cụm từ này dùng để mô tả một thứ gì đó cực kỳ đắt đỏ. Hãy sử dụng nó để than phiền về giá cả cao hoặc các mặt hàng xa xỉ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Cette voiture neuve coûte les yeux de la tête.
Chiếc xe hơi mới này có giá rất đắt.
Les billets d'avion coûtent les yeux de la tête.
Vé máy bay đắt đỏ như vàng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.