Cảm thấy buồn Yêu từ cái nhìn đầu tiên Hẹn ai đó rồi không đến. Cảm thấy tuyệt vời Đi vào bẫy Yếu ớt Có rất nhiều việc phải làm. Làm phiền ai đó Từ bỏ việc đoán mò Ngủ nướng Có khiếu Đắt như cắt tay đứt chân Bị fed up Có cảm giác như có con ếch trong cổ họng Đưa ra ý kiến của mình Mơ mộng Nổi da gà Đi vòng vo Nói thẳng thắn, không vòng vo Sai hoàn toàn
Tìm hiểu thêm về từ này
Casser les pieds
Nghĩa đen là 'làm gãy chân', cụm từ này có nghĩa là rất khó chịu hoặc nhàm chán. Đây là một thành ngữ phổ biến được sử dụng giữa bạn bè và gia đình.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Arrête de me casser les pieds avec tes questions.
Đừng làm phiền tôi bằng những câu hỏi của bạn nữa.
Ce voisin me casse les pieds tous les soirs.
Người hàng xóm này làm tôi bực mình mỗi tối.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.