Cảm thấy buồn Yêu từ cái nhìn đầu tiên Hẹn ai đó rồi không đến. Cảm thấy tuyệt vời Đi vào bẫy Yếu ớt Có rất nhiều việc phải làm. Làm phiền ai đó Từ bỏ việc đoán mò Ngủ nướng Có khiếu Đắt như cắt tay đứt chân Bị fed up Có cảm giác như có con ếch trong cổ họng Đưa ra ý kiến của mình Mơ mộng Nổi da gà Đi vòng vo Nói thẳng thắn, không vòng vo Sai hoàn toàn
Tìm hiểu thêm về từ này
Avoir la chair de poule
Nghĩa đen là 'có thịt gà', điều này đề cập đến phản ứng vật lý của da khi lạnh hoặc sợ hãi. Nó được sử dụng giống như 'goosebumps' trong tiếng Anh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
J'ai la chair de poule avec ce froid.
Tôi nổi da gà vì cái lạnh này.
Ce film d'horreur me donne la chair de poule.
Bộ phim kinh dị này khiến tôi nổi da gà.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.