Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Stadt

Stadt là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "thành phố". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die Stadt ist sehr groß und laut.

Thành phố rất lớn và ồn ào.

Ich wohne gerne in der Stadt.

Tôi thích sống trong thành phố.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí