Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Apotheke

Apotheke là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "nhà thuốc". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Gibt es hier eine Apotheke?

Ở đây có nhà thuốc nào không?

Ich hole meine Medikamente in der Apotheke.

Tôi đến nhà thuốc để lấy thuốc.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí