Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Krankenhaus

Krankenhaus là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "bệnh viện". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Das Krankenhaus ist in der Nähe.

Bệnh viện nằm gần đây.

Er arbeitet als Arzt im Krankenhaus.

Anh ấy làm bác sĩ tại bệnh viện.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí